trệ thai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Tình trạng dạ con (tử cung) sa xuống thấp ở người phụ nữ đang mang thai. Đây là một hiện tượng bất thường trong thai kỳ, có thể gây khó chịu và cần được theo dõi y tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sản phụ nhập viện vì được chẩn đoán trệ thai.
- Triệu chứng của trệ thai có thể bao gồm cảm giác nặng nề, tức ở vùng bụng dưới.
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, bệnh án hoặc trong trao đổi chuyên môn giữa các nhân viên y tế. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường mô tả hiện tượng này một cách cụ thể hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Sa tử cung (n): Thuật ngữ y học chung chỉ tình trạng tử cung sa xuống, có thể xảy ra ở phụ nữ không mang thai, sau sinh hoặc do các nguyên nhân khác. "Trệ thai" là một dạng cụ thể của sa tử cung xảy ra trong lúc đang có thai.
Từ đồng nghĩa
- Sa dạ con khi có thai: Cách nói giải thích rõ nghĩa của "trệ thai".
- Tử cung sa trong thai kỳ: Cách diễn đạt bằng thuật ngữ y học hiện đại.
Lưu ý
- "Trệ thai" là một từ chuyên môn, ít được dùng trong đời sống hàng ngày. Đây là một tình trạng cần sự thăm khám và tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa sản.
- Nói người phụ nữ có chửa mà dạ con sa xuống.